RPD SSS 2026-2027

Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:14:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 252

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Sokol Struhařov A (RtgØ:1971 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Mlýnek, Jakub1953CZE237124810
2Bujak, Michal2129CZE3163180
3Vystrčil, Martin2073CZE3643630
4Döme, Michal1907CZE3987720
5Strnad, Michael1830CZE237016500
6Gernert, Otakar2032CZE3103100
7Zemen, Pavel1833CZE3874100
8Salač, Jiří1824CZE3039920
9Már, Tomáš1689CZE3429800
10Glöcknerová, Hana0CZE237871120
11Velík, Jan2007CZE3663740
12Berchtold, Petr1761CZE3097290
13Skála, Radim1500CZE3478680
14Ježdík, Karel1445CZE3429470
15Křišťan, Petr1295CZE3886020
16Gernertová, Lucie1095CZE3994260
17Kurel, Miroslav1212CZE3575450
18Veselý, Tomáš1241CZE3478920
19Našinec, Zdeněk1046CZE237931710