RPD SSS 2026-2027

Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:14:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 252

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  10. Klub šachistů Říčany 1925 H (RtgØ:1718 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Hroník, Petr1852CZE3367000
2Strnadová, Monika1824CZE237016680
3Dudková, Josefína1557CZE237123500
4Bartošová, Hana1758CZE3941060
5Glasberger, Roman1604CZE3987990
6Pešek, Jan Antonín1666CZE237450100
7Svatoň, Jan1426CZE237967660
8Voráčková, Jarmila1751CZE3389580
9Němec, Mikuláš1528CZE237257370
10Glasbergerová, Lucie1412CZE237251840
11Vasilev, Dan1547CZE3937620
12Dudková, Danka1734CZE237184390
13Brčák, Max1339CZE237911010
14Brčák, Alex1330CZE237910980
15Hroník, Petr1275CZE237635580
16Melicharová, Veronika1433CZE237496950
17Melicharová, Tereza1117CZE237508630
18Dufková, Tereza1262CZE237443830
19Melicharová, Hana0CZE0
20Hroníková, Stella1090CZE237781990