RPD SSS 2026-2027

Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:14:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 252

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  11. TJ Spartak Vlašim D (RtgØ:1875 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Stein, Michael1966CZE237330630
2Petrášek, Jiří1842CZE237358800
3Slánský, Jáchym1860CZE237430340
4Babický, Jan1732CZE237744440
5Matějovský, Ondřej1973CZE3236240
6Staněk, Ondřej1901CZE3458220
7Rajnyš, Vladimír1860CZE3082000
8Horálek, Miroslav1823CZE237690500
9Gansukh, Buyanjargal1675CZE237760640
10Lalouček, Miroslav1712CZE3709240
11Houdek, Daniel1772CZE3429200
12Hašek, Tomáš1736CZE3283830
13Vonderka, Lukáš1756CZE3356730
14Filip, Lukáš1625CZE3460040
15Filip, Štěpán1520CZE237012000
16Fanfrlík, Viktor1427CZE237835400
17Zvánovec, Křišťan1339CZE5710027660
18Vilinger, Jan1360CZE237838930
19Zeman, Tomáš Mathias1150CZE237171490
20Ryšánek, Zdeněk1515CZE237876430