RPD SSS 2026-2027

Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:14:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 252

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSB, RSC, RSD
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  3. ŠK Zdice B (RtgØ:1900 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Civín, Dominik2092CZE3723310
2Bauer, Jindřich2015CZE3283590
3Koranda, Kosma1923CZE237729480
4Třešňák, Lukáš1857CZE3495690
5Rosenbaumová, Lea1829CZE3857860
6Turický, David1837CZE3798080
7Mruškovič, Radoslav1838CZE149052130
8Prášek, Vladimír1807CZE3154780
9Handl, Petr1705CZE3854920
10Hříbal, Jakub1559CZE237994980
11Denko, Otakar1415CZE237598440
12Mruškovič, Ondřej1403CZE237257290
13Adamiv, Andrej1430CZE237857050
14Stolz, Lubor1761CZE3094000
15Kasl, Tomáš1644CZE3797510
16Langr, Tomáš1524CZE237372040
17Rosenbaum, Jan1317CZE3955010
18Koleška, Jan1147CZE5710043780
19Hadrava, Erik0CZE0
20Šudřich, Jan0CZE5710043860