RPD SSS 2026-2027

Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:14:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 252

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSB, RSC, RSD
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  4. Klub šachistů Říčany 1925 G (RtgØ:1814 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Steiner, Juraj1898CZE3675160
2Pilný, Jiří1933CZE3680320
3Doležal, Radoslav1870CZE3067890
4Zděnek, Pavel1794CZE3201020
5Grečný, Karol1738CZE3104330
6Hlavnička, Karel1845CZE3104410
7Čihák, Adam František1701CZE3796030
8Pressler, Robert1628CZE237176530
9Hlaváč, František1681CZE237783690
10Hosnedl, Luboš1603CZE237296350
11Zamrazil, Jan1736CZE3314900
12Kótka, Tomáš1590CZE3708940
13Malá, Anna1603CZE3357030
14Lacina, Ladislav1547CZE3108080
15Moravec, Marek1487CZE237641550
16Košata, František1566CZE3195970
17Čech, Lubomír1529CZE3664040
18Jiříček, Petr0CZE0
19Novák, Štěpán1107CZE237794200
20Virág, Matyáš1082CZE237784310