RPD SSS 2026-2027

Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:14:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 252

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSB, RSC, RSD
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  8. ŠK Dubno B (RtgØ:1792 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Šimeček, Josef1908CZE3334250
2Štufka, Martin1753CZE237488000
3Novák, Milan1782CZE3133940
4Schuster, Jan1927CZE3498280
5Brotánek, Tomáš1633CZE237419880
6Jelagin, Konstantin1766CZE3133270
7Saxl, Jiří1746CZE3257830
8Štufka, Karel1713CZE3031270
9Králík, Vladimír1743CZE3776430
10Kovářík, Vojtěch1663CZE3776350
11Dřevo, Jakub1345CZE3775970
12Flíček, Vojtěch1380CZE237900240
13Beneš, Karel1612CZE3323800
14Pilecký, Pavel1642CZE237471100
15Čihák, Tomáš1298CZE237778690
16Raiser, Vilém0CZE5710018160
17Novotný, Samuel0CZE0
18Krupanský, Jaromír1629CZE3457090
19Todorov, Petr1492CZE237528580
20Volf, Václav1157CZE0