RPD SSS 2026-2027

Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:14:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 252

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSB, RSC, RSD
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  9. KŠ Stříbrná Skalice A (RtgØ:1765 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Tvrdý, Jindřich1827CZE3352310
2Starýchfojtů, Josef1824CZE3394400
3Flek, Vladislav1847CZE3181750
4Netík, Josef1783CZE3136450
5Studzinski, David1489CZE3760270
6Kylar, Miroslav1782CZE3297970
7Studzinski, Boleslav1590CZE3760190
8Pastrnek, Michal1602CZE3641000
9Vilímová, Julie1773CZE3674000
10Vajdík, Josef1572CZE237166060
11Kořínek, Oldřich1583CZE3664390
12Remeš, Šimon1683CZE3641850
13Navrátil, Samuel1257CZE237931800
14Kořínek, Vítek1196CZE237794110
15Konopka, Aleš1592CZE237472000
16Pácha, Zdeněk1512CZE3110810
17Vodička, Jan1236CZE237188620
18Bažant, Petr1459CZE237471610
19Kořínek, Zdeněk1222CZE237931550
20Zlámaná, Taťjana1345CZE3674600