RPD SSS 2026-2027

Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:14:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 252

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSC
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3 
1Sokol Struhařov A * 300
2ŠK KDJS Sedlčany B * 300
3ŠK Zdice B * 300
4Klub šachistů Říčany 1925 G * 300
5Mníšek pod Brdy * 300
6ŠK při MěÚ Hostomice B * 300
7ŠK při MěÚ Hostomice A * 300
8ŠK Dubno B * 300
9KŠ Stříbrná Skalice A * 300
10Klub šachistů Říčany 1925 H * 300
11TJ Spartak Vlašim D * 300

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)