RPD SSS 2026-2027 | Ban Tổ chức | Středočeský šachový svaz |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | STK SŠS |
| Tổng trọng tài | Pavel Padevět |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90min/40 tahů+30 do konce partie+30 s./tah |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/18 đến 2027/04/18 |
| Rating trung bình / Average age | 1520 / 40 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 22.09.2026 23:14:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 252
| Giải/ Nội dung | KP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSC |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Sokol Struhařov A | * | | | | | | | | | | | 3 | 0 | 0 |
| 2 | ŠK KDJS Sedlčany B | | * | | | | | | | | | | 3 | 0 | 0 |
| 3 | ŠK Zdice B | | | * | | | | | | | | | 3 | 0 | 0 |
| 4 | Klub šachistů Říčany 1925 G | | | | * | | | | | | | | 3 | 0 | 0 |
| 5 | Mníšek pod Brdy | | | | | * | | | | | | | 3 | 0 | 0 |
| 6 | ŠK při MěÚ Hostomice B | | | | | | * | | | | | | 3 | 0 | 0 |
| 7 | ŠK při MěÚ Hostomice A | | | | | | | * | | | | | 3 | 0 | 0 |
| 8 | ŠK Dubno B | | | | | | | | * | | | | 3 | 0 | 0 |
| 9 | KŠ Stříbrná Skalice A | | | | | | | | | * | | | 3 | 0 | 0 |
| 10 | Klub šachistů Říčany 1925 H | | | | | | | | | | * | | 3 | 0 | 0 |
| 11 | TJ Spartak Vlašim D | | | | | | | | | | | * | 3 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|