Категория U-12 мальчики 2015,2016 г.р. Начало 1-го тура 26 сентября в 10:00 Контакт: +7 705 365 1940 Сергей Николаевич
Городской отборочный турнир по шахматам, на ЧО Абай 2026 г. Категория U-12 Дата проведения: 26-27 сентября 2026 г. ЦРД “АБАЙ-ДАРЫНЫ”, ул.Глинки 52АCập nhật ngày: 27.09.2026 09:45:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bakytzhan Khabdes
| Giải/ Nội dung | U-8, U-10, U-12, U-14, U-16, U-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 15 | | Амангельды, Ануар | 1600 | KAZ | | | | | | 0F | 0F | * | * |
| 20 | | Карашанов, Аманжол | 1600 | KAZ | | | | | 0F | 0F | 0F | * | * |
| 21 | | Корнев, Павел | 1600 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 23 | | Молдағали, Байжан | 1600 | KAZ | 0F | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 24 | | Талгатов, Нурали | 1600 | KAZ | | miễn đấu | | | | | | | |
| 25 | | Тлеген, Бекнұр | 1600 | KAZ | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|