U 17 Girls Roha Taluka Interschool Chess Tournament 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 20:10:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Deshpande Chess Academy

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Aaksharaa Anil More0IND 13b1 8w0 15b1 16w13389,55
2Aaradhya Ashok Shirke0IND 14w- -0 -0 -0014000
3Aaradhya Gajanan Bamne0IND 15b½ 6w1 16b1 5b02,5589,54
4Adhya Ravindra Chalke0IND 16w- -0 -0 -0015000
5Akshada Anil More0IND 17b1 9w1 8b1 3w1417,58,57,5
6Ananyaa Madhav Gite0IND 18w0 3b0 7w1 -1296,58,54
7Anushka Rajshekhar Tete0IND 19b1 16w0 6b0 17w1210561
8Arya Anant Waikar0IND 20w+ 1b1 5w0 18b1329125
9Asmi Pradeep Kurle0IND 21b+ 5b0 18w0 19b1277,591,5
10Aysha Faisal Hafiz0IND 22w- -0 -0 -0016000
11Dhanashree Anil Wargude0IND 23b- -0 -0 -0017000
12Divya Sudarshan Patil0IND 24w- -0 -0 -0018000
13Gauri Balu Kengale0IND 1w0 17b1 19w1 15b1345,56,52,5
14Mariya Imran Hafiz0IND 2b- -0 -0 -0019000
15Muskan Riyaz Ansari0IND 3w½ 18b1 1w0 13w01,5118,510,51,25
16Nishtha Mahendra Bhatikare0IND 4b+ 7b1 3w0 1b0267,59,52
17Prisha Vaibhav Bagul0IND 5w0 13w0 -1 7b01129100
18Radha Anupkumar Datar0IND 6b1 15w0 9b1 8w02878,54
19Shezaa Imtiyaz Dhanase0IND 7w0 -1 13b0 9w0113780
20Shrushti Dilip Telmore0IND 8b- -0 -0 -0020000
21Siddhi Mohan Patil0IND 9w- -0 -0 -0021000
22Swaraa Tushar Shinde0IND 10b- -0 -0 -0022000
23Tanishka Amit Thakur0IND 11w- -0 -0 -0023000
24Tehreem Sameer Hafiz0IND 12b- -0 -0 -0024000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)