Kalaburgi Habba Womens Open chess tournament 2026

Cập nhật ngày: 24.09.2026 12:47:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Promodraj Moree

Giải/ Nội dungMens Open
Under 17 Boys
Women & Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván

BànWhiteLĐRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackLĐRtg
1Abhiruchi, IND14565 1 - 04 Spandana, IND0
2Siddhiksha, JindeIND04 0 - 14 Sai, SachharitaIND0
3Anushka A Kulkarni, IND04 1 - 03 H Suha Anjum, IND0
4Shireen, KhanamIND03 0 - 13 Keerthana, JindeIND0
5Madhu Hosur, IND03 0 - 13 Srujana, IND0
6Rashmi, IND03 0 - 13 Suman, IND0
7Hafsa, MahreenIND02½ 0 - 12 Divyashree, SudhakarIND0
8Kaveri, IND02 0 - 12 Vedaashri, IND0
9Pratignya, IND02 1 - 02 Kruthika, RajuIND0
10Varsha, V CIND02 0 - 12 Pratyaksha, R GandedIND0
11Disha, SuntnooreIND01½ 0 - 12 Myra patil, IND0
12Bhavani, GudiIND01 + - -1 Khatijat, Ul Kubra Urf MunazzaIND0
13Aaradhya, ReddyIND01 1 miễn đấu 
14Bhagyashree, IND00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
15Hema, SakriIND00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
16Jeevika, IND00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
17Mariyam, ShaikIND00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
18Parimala, IND00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
19Shivani, IND00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
20Sudharshini, IND00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
21Swara, DeshmukhIND00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại