Kalaburgi Habba Under 17 Boys chess tournament 2026

Cập nhật ngày: 24.09.2026 12:47:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Promodraj Moree

Giải/ Nội dungMens Open
Under 17 Boys
Women & Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànWhiteLoạiRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackLoạiRtg
1Anish, P More15761 1 - 01 Harshil, Agarwal0
2Chetan S B, 01 0 - 11 Barun, P Heble1500
3Aarush, Biradar14521 1 - 01 Pruthviraj, S Patil0
4Ramakrishna, 01 0 - 11 Akshit, Shiroorkar1422
5Nikhil, Reddy14161 0 - 11 Srikar Reddy, 0
6Suyansh, Patil01 0 - 11 ACMSumedh, Jahgirdar1410
7Abhinav, Malkud01 0 - 11 Vineet, V C0
8Vedant, Molkeri01 1 - 01 Achutraj, Surshetty0
9Vihaan, Sudhakar01 0 - 11 Amitya, R H0
10Vineet, R01 1 - 01 Atharv, Halamani0
11Narendra, 00 0 - 10 Hrishikesh, 1439
12Aarav, 00 0 - 10 Mohammed, Aariz Romaan0
13Preetam, R00 1 - 00 Aarav lagali, 0
14Akshit Salunke, 00 1 - 00 Pranav, 0
15Arnav, 00 0 - 10 Saurav, Ranjan Reddy0
16Sharan, J Moti00 1 - 00 Daksh, Mahesh Suntanure0
17GOURAV GOULI, 00 0 - 10 srinadharaju Dhruvv Nandan, 0
18Harshvardhan, Chavan00 1 - 00 Syed, Adnan Asif0
19Viaan patil, 00 0 - 10 Jnanasagar, D Patil0
20Manikya, Yallappa00 1 - 00 Syed, Haider0
21Aarav, P Hudgi00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
22Agastya, S00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
23Amrut, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
24Ariz, Quadri00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
25Avaneesh, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
26Balabheema, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
27Fahad AbdAllah, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
28Gurudatta, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
29Karthik, Sankar00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
30Mohammed, Zain00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
31Nirvan, Sagar00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
32Saad, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
33Samarth, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
34Sharanbasappa, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
35Shresht, Deshmukh00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
36Varun, Adiveppa00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
37Veeraj umesh bhagade, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại