Campeonato Goiano Absoluto STD 2026 4a Etapa | Ban Tổ chức | [2108852]NM Arruda Filho, Ivo Pereira de [2125420]FA Campos, Westerley Batista |
| Liên đoàn | Brazil ( BRA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | [2108852]NM Arruda Filho, Ivo Pereira de |
| Tổng trọng tài | [2108852]NA Arruda Filho, Ivo Pereira de |
| Phó Tổng Trọng tài | [22788484]NA Vieira, Ruiago |
| Trọng tài | [2125420]FA Campos, Westerley Batista; [2118270]NA ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 minutos com 30 segundos de acréscimo |
| Địa điểm | Av. Blvd. Conde dos Arcos, 276-372 - St. Goiânia 2, Goiânia - GO, 74663-130 |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/18 đến 2026/09/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1771 / 31 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.09.2026 19:26:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacao de Xadrez do Estado de Goias
| Liên kết | Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | NM | DE SOUZA SA, Apolo | 324225390 | FID | 2047 |
| 2 | NM | SERGIO, Claudio Santos | 2107686 | BRA | 1994 |
| 3 | NM | FELIX, Raimundo Nascimento | 2142899 | BRA | 1970 |
| 4 | NM | SANTOS, Luciano Da Silva | 2139120 | BRA | 1958 |
| 5 | NM | MELO, Pedro Igor Goncalves | 44701780 | BRA | 1918 |
| 6 | NM | SANTOS, Abel Cardoso Dos | 2159473 | BRA | 1901 |
| 7 | | SERGIO FILHO, Claudio Santos | 2107678 | BRA | 1869 |
| 8 | | DE PAULA, Guilherme Bueno | 2105683 | BRA | 1844 |
| 9 | NM | FRANCA JUNIOR, Jairo | 2150816 | BRA | 1835 |
| 10 | NM | OLIVEIRA, Douglas Carvalho | 22789812 | BRA | 1786 |
| 11 | WNM | XAVIER, Lana Evellyn Santos | 538018250 | BRA | 1692 |
| 12 | NM | HITIRO MATSUNAGA, Pedro | 44767200 | BRA | 1682 |
| 13 | | XAVIER, Gabriel Vaz Da Costa | 22716386 | BRA | 1634 |
| 14 | | COUTO, Januario Pereira Do | 2107260 | BRA | 1628 |
| 15 | | DA SILVA, Theo Tomaz Galves | 580008992 | BRA | 1555 |
| 16 | | DA SILVA, Fabio De Moraes Vaz | 44731973 | BRA | 1521 |
| 17 | | FILHO, Orimar De Bastos | 538054990 | BRA | 1514 |
| 18 | CNM | AULICINO, Bento Rangel Leite | 44756577 | BRA | 1511 |
| 19 | WNM | AULICINO, Ana Helena Leite | 44758200 | BRA | 1462 |
| 20 | | ALVES, Joao Eduardo Rodrigues | | BRA | 1800 |
| 21 | | DE MEDEIROS, Caio Silva Nicacio | | BRA | 1800 |
| 22 | | DE MEDEIROS, Joao Alberto Silva Nicacio | | BRA | 1800 |
| 23 | | DOS SANTOS, Rafael Cordeiro | | BRA | 1800 |
| 24 | | SOUSA, Max De Lima | 22712178 | BRA | 1800 |
| 25 | | DE OLIVEIRA, Breno Freitas | | BRA | 1800 |
| 26 | | DE REZENDE, Ana Julia Pereira Teodoro | | BRA | 1800 |
| 27 | | DE SOUZA, Vithor Jacomini | | BRA | 1800 |
| 28 | | DO NASCIMENTO, Pedro Aguiar Pereira | | BRA | 1800 |
| 29 | | MOREIRA, Tomas Meireles Melo | | BRA | 1800 |
| 30 | | OLIVEIRA, Caio Cesar De Araujo | | BRA | 1800 |
|
|
|
|