JEPB - 51° Jogos Estudantis da Primavera de Blumenau Pre Mirim C - 10 a 11 anos | Masculino| Ban Tổ chức | SME - Secretaria Municipal de Esportes |
| Liên đoàn | Brazil ( BRA ) |
| Tổng trọng tài | Laura Araujo |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10' + 5" |
| Địa điểm | SESI |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/02 |
| Rating trung bình / Average age | 1404 / 10 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 02.10.2026 20:44:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Laura Araujo
| Giải/ Nội dung | PreMirim-Masc-A, PreMirim-Masc-B, PreMirim-Masc-C, Juvenil_Masc, Infantil_Masc, Mirim_Masc, EquipeMasculino, EquipeFeminino |
| Liên kết | Torneios Feminino, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | BRA |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 36 | Alexandre Ferreira, Joao | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 93 | Antonio Dos Santos Marciano Ferm, Yohan | miễn đấu | 0F | * | * | * | * | * |
| 28 | Benicio Locatelli, Enrico | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 62 | Berri Catafesta, Murilo | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 70 | Henrique Martins Valle, Pedro | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 10 | Heringer Crespo, Benjamin | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 32 | Kei Toma, Gustavo | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 25 | Niels Golle Schultz, Dilan | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 84 | Pasold Castanha Duarte, Victor | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 60 | Souza Nunes, Miguel | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 45 | Victor Santa Rosa Da Silva, Luan | 0F | * | | | | | |
| 77 | Vilaca Zerbinato, Samuel | 0F | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|