JEPB - 51° Jogos Estudantis da Primavera de Blumenau Juvenil - 16 a 18 anos | Masculino| Ban Tổ chức | SME - Secretaria Municipal de Esportes |
| Liên đoàn | Brazil ( BRA ) |
| Tổng trọng tài | Laura Araujo |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10' + 5" |
| Địa điểm | SESI |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/02 |
| Rating trung bình / Average age | 1400 / 17 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 02.10.2026 19:59:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Laura Araujo
| Giải/ Nội dung | PreMirim-Masc-A, PreMirim-Masc-B, PreMirim-Masc-C, Juvenil_Masc, Infantil_Masc, Mirim_Masc, EquipeMasculino, EquipeFeminino |
| Liên kết | Torneios Feminino, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | BRA |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 27 | Augusto Oestreich, Tales | miễn đấu | 0F | * | * | * | * |
| 8 | Avila Kammer, Guilherme | | | | | | miễn đấu |
| 18 | Diego Hoenning Dias, Lucas | 0F | * | * | * | * | * |
| 2 | Duwe Pinto, Alexandre | | | | | 0F | * |
| 26 | Everton Andrade Arsenio, Samuel | 0F | * | * | * | * | * |
| 15 | Franca Da Silva, Kaue | 0F | * | * | * | * | * |
| 7 | Gabriel Contesini Santos, Eduardo | 0F | * | * | * | * | * |
| 17 | Henrique Paulino Possamai, Lorenzo | 0F | * | * | * | * | * |
| 6 | Joao Pereira, Didio | 0F | * | * | * | * | * |
| 20 | Lippel Justina, Marlon | 0F | * | * | * | * | * |
| 13 | Otto Wetzstein, Johann | 0F | * | * | * | * | * |
| 25 | Ricardo Bueno, Paulo | | miễn đấu | | | | |
| 11 | Santos Rodrigues, Jeferson | | | | | 0F | * |
| 5 | Silveira Jantsch, Bernardo | | | | | 0F | * |
| 23 | Silverio Dos Santos, Matheus | 0F | * | * | * | * | * |
| 3 | Zoz Vieira, Augusto | 0F | * | * | * | * | * |
|
|
|
|