JEPB - 51° Jogos Estudantis da Primavera de Blumenau Infantil - 14 a 15 anos | Masculino| Ban Tổ chức | SME - Secretaria Municipal de Esportes |
| Liên đoàn | Brazil ( BRA ) |
| Tổng trọng tài | Laura Araujo |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10' + 5" |
| Địa điểm | SESI |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/03 |
| Rating trung bình / Average age | 1408 / 14 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:41:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Laura Araujo
| Giải/ Nội dung | PreMirim-Masc-A, PreMirim-Masc-B, PreMirim-Masc-C, Juvenil_Masc, Infantil_Masc, Mirim_Masc, EquipeMasculino, EquipeFeminino |
| Liên kết | Torneios Feminino, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | BRA |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 22 | Alves Carvalho, Gabriel | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 39 | Bernardi Da Silva, Lucas | | | miễn đấu | | | | |
| 33 | Carlos Pereira Dos Santos, Josue | | | | miễn đấu | | | |
| 11 | Daniel Hoffumann, Brayan | | | | | miễn đấu | | |
| 20 | Dorow Fronza, Felipe | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 42 | Gomes De Castro, Miguel | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 53 | Goncalves Oderdeng, Vinicius | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 54 | Hendo Do Vale Mancio, Yudi | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 26 | Henrique Borges, Guilherme | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 14 | Henrique Guimaraes Rodrigues, Davi | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 41 | Henrique Luef, Marcel | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 43 | Henrique Robaina, Miguel | | miễn đấu | | | | | |
| 4 | Johann Marques, Angell | | | | | | | miễn đấu |
| 28 | Kramel, Heitor | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 35 | Miguel Zimmermann, Lenon | | | | | | miễn đấu | |
| 24 | Tavares Rodrigues, Gabriel | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 46 | Volles Volkmann, Patrick | 0F | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|