JEPB - 51° Jogos Estudantis da Primavera de Blumenau Mirim - 12 a 13 anos | MasculinoCập nhật ngày: 03.10.2026 21:04:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Laura Araujo
| Giải/ Nội dung | PreMirim-Masc-A, PreMirim-Masc-B, PreMirim-Masc-C, Juvenil_Masc, Infantil_Masc, Mirim_Masc, EquipeMasculino, EquipeFeminino |
| Liên kết | Torneios Feminino, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | BRA |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 6 | Alba, Arthur Joaquim | * | 0F | * | * | * | * | * |
| 21 | Alberto Licett Licett, Carlos | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 37 | Bernardo Byegmann, Guilherme | | | | | | | miễn đấu |
| 11 | Berri Catafesta, Bernardo | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 12 | Da Silva Brodwolf, Bernardo | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 91 | Daniel Felix Bello, Wagner | | | | | miễn đấu | | |
| 23 | Dos Santos Gomes, Davi | | 0F | * | * | * | * | * |
| 39 | Henrique Luef, Heitor | | | | | * | 0F | * |
| 2 | Kowalski Wanzuit, Alexandre | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 50 | Laurindo Simas, Kaue | | 0F | * | * | * | * | * |
| 79 | Luiz Oliveira Moura, Pedro | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 58 | Martins Severo, Lucas | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 71 | Prenzler De Souza Poletti, Noah | | | | | 0F | * | * |
| 15 | Ricci, Bruno | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 25 | Ricci, Davi | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 14 | Rocha Vicente, Brendon | * | 0F | * | * | * | * | * |
| 96 | Ryan Monteiro Dos Santos, Yuri | miễn đấu | 0F | * | * | * | * | * |
| 92 | Sotelo Baiak, Wesley | * | 0F | * | * | * | * | * |
| 16 | Wotmeyer Zamboni, Bryam | | | | | 0F | * | * |
|
|
|
|