JEPB - 51° Jogos Estudantis da Primavera de Blumenau Mirim - 12 a 13 anos | Masculino| Ban Tổ chức | SME - Secretaria Municipal de Esportes |
| Liên đoàn | Brazil ( BRA ) |
| Tổng trọng tài | Laura Araujo |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10' + 5" |
| Địa điểm | SESI |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/03 |
| Rating trung bình / Average age | 1404 / 13 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:53:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Laura Araujo
| Giải/ Nội dung | PreMirim-Masc-A, PreMirim-Masc-B, PreMirim-Masc-C, Juvenil_Masc, Infantil_Masc, Mirim_Masc, EquipeMasculino, EquipeFeminino |
| Liên kết | Torneios Feminino, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | BRA |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 6 | Alba, Arthur Joaquim | * | 0F | * | * | * | * | * |
| 21 | Alberto Licett Licett, Carlos | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 11 | Berri Catafesta, Bernardo | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 12 | Da Silva Brodwolf, Bernardo | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 91 | Daniel Felix Bello, Wagner | | | | | miễn đấu | | |
| 23 | Dos Santos Gomes, Davi | | 0F | * | * | * | * | * |
| 39 | Henrique Luef, Heitor | | | | | * | | |
| 2 | Kowalski Wanzuit, Alexandre | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 50 | Laurindo Simas, Kaue | | 0F | * | * | * | * | * |
| 79 | Luiz Oliveira Moura, Pedro | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 58 | Martins Severo, Lucas | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 15 | Ricci, Bruno | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 25 | Ricci, Davi | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 14 | Rocha Vicente, Brendon | * | 0F | * | * | * | * | * |
| 96 | Ryan Monteiro Dos Santos, Yuri | miễn đấu | 0F | * | * | * | * | * |
| 92 | Sotelo Baiak, Wesley | * | 0F | * | * | * | * | * |
|
|
|
|