Circuito Escolar Clube de Xadrez São Paulo 2026 - 5ª Etapa - Sub-09 Feminino

Ban Tổ chứcClube de Xadrez São Paulo
Liên đoànBrazil ( BRA )
Trưởng Ban Tổ chứcMatheus Mazim
Tổng trọng tàiNA Da Silva Junior, Rubem Correa 2183412
Thời gian kiểm tra (Rapid)12' KO
Địa điểmR. Araújo, 154 - 3o andar - Metrô - República, São Paulo - SP, 01220-020
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/26 đến 2026/09/27
Rating trung bình / Average age1400 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:11:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: MEGA XADREZ

Giải/ Nội dungSub-07 Absoluto, Sub-07 Feminino, Sub-09 Absoluto, Sub-09 Feminino, Sub-11 Absoluto, Sub-11 Feminino, Sub-13 Absoluto, Sub-13 Feminino, Sub-15 Absoluto, Sub-15 Feminino, Sub-17 Absoluto, Sub-17 Feminino
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTên1234567ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1Manuella Ferreira De Araujo*000110250012
2Maria Vitoria Pereira Da Silva1*111116103156
3Alice Bastos Melo10*0110340033
4Maria Eduarda Caldas Matos101*1115202105
5Luiza Souza SAntiago0000*10160001
6Yasmin Marques Manas00000*0070000
7Lorenna Vieira Marques101011*430164

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)