Τουρνούα Blitz χρόνου για παιδιά 16 ετών και κάτω,.
Χρόνος σκέψης: 5 λεπτά + 3 δευτερόλεπτα ανα κίνηση.
Θα δωθούν Κύπελλα στις 3 πρώτες θέσεις!
Με αξιολόγηση Blitz Elo!
Ωρα έναρξης: 18:00

JUNIOR ULTIMA SERIES A GROUP by ASOP DIAS 27/09/2026

Ban Tổ chứcASOP DIAS
Liên đoànGreece ( GRE )
Trưởng Ban Tổ chứcKazalis Manos
Tổng trọng tàiXiropoulou Alexandra
Thời gian kiểm tra (Blitz)5min + 3sec
Địa điểmΚΡΗΤΗΣ 1, ΣΤΡΟΓΓΥΛΗ ΠΛΑΤΕΙΑ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/27
Rating trung bình / Average age1480 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:10:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungJunior September, Elite 06/09, Junior 06/09, Elite 13/09, Junior 13/09, Elite 20/09, Junior 20/09, Elite 27/09, Junior 27/09
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ΔΗΛΩΣΗ ΣΥΜΜΕΤΟΧΩΝ, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1 
1Patsiotis KonstantinosGRE 8w1 4b1 2w1 3b1 5w1 7b1 6w1728
2Skaltsonis ChristosGRE 12b1 5w1 1b0 6w1 3w1 4b1 7w1628
3Souflis Groumpos OdysseasGRE 13w1 6b1 10w1 1w0 2b0 11b1 4w1527
4Droukas IliasGRE 9b1 1w0 12b1 5w1 6b1 2w0 3b0430
5Stefos EvangelosGRE 7w1 2b0 13w1 4b0 1b0 14w1 10w1426,5
6Vorrisis DionysiosGRE 14b1 3w0 9b1 2b0 4w0 12w1 1b0329
7Chalari DafniGRE 5b0 9w0 11w1 8b1 12b1 1w0 2b0327,5
8Vrontos ChristosGRE 1b0 10w0 14b1 7w0 13b1 9w0 11w1322
9Giakoumis ThyseasGRE 4w0 7b1 6w0 10b1 11w0 8b1 13w0320
10Ntoulas LamprinosGRE 11w½ 8b1 3b0 9w0 14b0 13w1 5b02,521,5
11Kosmatos AlexandrosGRE 10b½ 12w0 7b0 14w1 9b1 3w0 8b02,520,5
12Barmpari SmaragdaGRE 2w0 11b1 4w0 13b1 7w0 6b0 14w0222,5
13Balafas IoannisGRE 3b0 14w1 5b0 12w0 8w0 10b0 9b1221,5
14Giannakeas Nikolaos NGRE 6w0 13b0 8w0 11b0 10w1 5b0 12b1219

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)