JEPB - 51° Jogos Estudantis da Primavera de Blumenau Equipe - 6 a 11 anos | Masculino

Ban Tổ chứcSME - Secretaria Municipal de Esportes
Liên đoànBrazil ( BRA )
Tổng trọng tàiLaura Araujo
Thời gian kiểm tra (Rapid)10' + 5"
Địa điểmSESI
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/03
Rating trung bình / Average age1400 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 19:55:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Laura Araujo

Giải/ Nội dungPreMirim-Masc-A, PreMirim-Masc-B, PreMirim-Masc-C, Juvenil_Masc, Infantil_Masc, Mirim_Masc, EquipeMasculino, EquipeFeminino
Liên kếtTorneios Feminino, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiBRA
Xem theo từng độiColegio Bom Jesus Santo A, Colegio Menino Jesus, Colegio Sagrada Familia, EBM Machado de Assis, EBM Vidal Ramos, EBM Wilhelm Theodor Schür, EBMB Prof.ª Norma Dignart, Escola Barao do Rio Branc
Xem theo Liên đoànColegio Bom Jesus Santo A, Colegio Menino Jesus, Colegio Sagrada Familia, EBM Machado de Assis, EBM Vidal Ramos, EBM Wilhelm Theodor Schür, EBMB Prof.ª Norma Dignart, Escola Barao do Rio Branc của giải đấu này
Xem theo Liên đoànColegio Bom Jesus Santo A, Colegio Menino Jesus, Colegio Sagrada Familia, EBM Machado de Assis, EBM Vidal Ramos, EBM Wilhelm Theodor Schür, EBMB Prof.ª Norma Dignart, Escola Barao do Rio Branc cho tất cả nhóm
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhânBoard list, căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list, căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu, Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
13Colegio Sagrada FamiliaColegio Sagrada Familia55001703355,55
22Colegio Menino JesusColegio Menino Jesus531114,503050,53
38Escola Barao do Rio BrancoEscola Barao do Rio Branc513111036,557,51
41Colegio Bom Jesus Santo AntonioColegio Bom Jesus Santo A521211029,5502
54EBM Machado de AssisEBM Machado de Assis52121102343,52
67EBMB Prof.ª Norma Dignart HuberEBMB Prof.ª Norma Dignart52128029,5502
75EBM Vidal RamosEBM Vidal Ramos5023403044,50
86EBM Wilhelm Theodor SchürmannEBM Wilhelm Theodor Schür50143,503048,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)