Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Circuito Escolar Clube de Xadrez São Paulo 2026 - 5ª Etapa - Sub-15 Feminino

Cập nhật ngày: 27.09.2026 17:28:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: MEGA XADREZ

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Gomes Alice Carlos 9w1 6b0 13w0 15b0 7w0 10b0111016,516,510
2Coronado Eliana Regina Alanoca 10b- -0 -0 -0 -0 -001300000
3Cunha Fernanda Andrade 11w+ 10w1 16b1 5w0 15b½ 12w½43018,52131
4Santos Fernanda De Medeiros 12b1 16w0 10b1 6w1 5b½ 15w14,52019,522,542
5Silva Isabella Americo Da 13w1 15b1 6w1 3b1 4w½ 16b½5102023,542
6Choquecallo Janete Quispe 14b+ 1w1 5b0 4b0 13w1 7b1440181941
7Moreno Julia Maria 15w0 13b0 9w1 12b0 1b1 6w02100161621
8Silva Julia Moraes 16b- -0 -0 -0 -0 -001400000
9Da Silva Juliana Carol 1b0 12w0 7b0 10w0 16b0 13b00120161700
10Silva Lais Martins Da 2w+ 3b0 4w0 9b1 12w0 1w139015,515,531
11Dias Larissa Aparecida Felipe 3b- -0 -0 -0 -0 -001500000
12Goncalves Laura De Souza 4w0 9b1 15w0 7w1 10b1 3b½3,580171732
13Oliveira Lavinia Guerra 5b0 7w1 1b1 16w1 6b0 9w145015,515,541
14Costa Maria Vitoria De Oliveira 6w- -0 -0 -0 -0 -001600000
15Da Luz Pietra Almeida 7b1 5w0 12b1 1w1 3w½ 4b03,570192032
16Patty Yeraldin Ayala 8w+ 4b1 3w0 13b0 9w1 5w½3,560202031

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)