JEPB - 51° Jogos Estudantis da Primavera de Blumenau Juvenil - 16 a 17 anos | Feminino

Ban Tổ chứcSME - Secretaria Municipal de Esportes
Liên đoànBrazil ( BRA )
Tổng trọng tàiLaura Araujo
Thời gian kiểm tra (Rapid)10' + 5"
Địa điểmSESI
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/02
Rating trung bình / Average age1400 / 17
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 02.10.2026 19:49:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Laura Araujo

Giải/ Nội dungPreMirim-Fem-A, PreMirim-Fem-B, PreMirim-Fem-C, Juvenil_Fem, Infantil_Fem, Mirim_Fem
Liên kếtTorneios Masculino, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiBRA
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Cabreira Ramos Fernanda 3w1 2b1 6w1 4b1 -1501014514
2Alejandra Delgado Araque Angelys 8w+ 1w0 7b1 6w1 3b1408,51348
3Julia De Oliveira Ana 1b0 4w1 5b1 -1 2w0311017,538,5
4Gabriela Reiter Helena 5w1 3b0 -1 1w0 7b13291537
5Glau Eduarda 4b0 -1 3w0 7w1 6b1337,511,535,5
6Beatriz Martinez Eloa 9w+ 7w½ 1b0 2b0 5w01,508,51512,25
7Reiter Franzez Sarah -1 6b½ 2w0 5b0 4w01,507,51312,25
8Mariano Grazielle 2b- -0 -0 -0 -0000000
9Nicole Severino Radija 6b- -0 -0 -0 -0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)