JEPB - 51° Jogos Estudantis da Primavera de Blumenau Juvenil - 16 a 17 anos | FemininoCập nhật ngày: 02.10.2026 19:49:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Laura Araujo
| Giải/ Nội dung | PreMirim-Fem-A, PreMirim-Fem-B, PreMirim-Fem-C, Juvenil_Fem, Infantil_Fem, Mirim_Fem |
| Liên kết | Torneios Masculino, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | BRA |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 5 | Cabreira Ramos, Fernanda | | | | | miễn đấu |
| 7 | Gabriela Reiter, Helena | | | miễn đấu | | |
| 3 | Glau, Eduarda | | miễn đấu | | | |
| 1 | Julia De Oliveira, Ana | | | | miễn đấu | |
| 6 | Mariano, Grazielle | 0F | * | * | * | * |
| 8 | Nicole Severino, Radija | 0F | * | * | * | * |
| 9 | Reiter Franzez, Sarah | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|