JEPB - 51° Jogos Estudantis da Primavera de Blumenau Infantil - 14 a 15 anos | Feminino| Ban Tổ chức | SME - Secretaria Municipal de Esportes |
| Liên đoàn | Brazil ( BRA ) |
| Tổng trọng tài | Laura Araujo |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10' + 5" |
| Địa điểm | SESI |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/03 |
| Rating trung bình / Average age | 1491 / 14 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 19:57:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Laura Araujo
| Giải/ Nội dung | PreMirim-Fem-A, PreMirim-Fem-B, PreMirim-Fem-C, Juvenil_Fem, Infantil_Fem, Mirim_Fem |
| Liên kết | Torneios Masculino, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | BRA |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 19 | Andrade da Silva, Nathally | 0F | * | * | * | * | * |
| 15 | Barbosa Meurer, Maria Eduarda | 0F | * | * | * | * | * |
| 21 | Bieging, Yasmin Thaise | miễn đấu | | | | | |
| 8 | Lipinski de Toledo, Eduarda | | | | | | miễn đấu |
| 7 | Lippel, Djulia Elvira | | | miễn đấu | | | |
| 5 | Luzzi Siffert, Antonella | 0F | * | * | * | * | * |
| 12 | Moraes Cofferi, Gabriela Siqueira | | | | miễn đấu | | |
| 18 | Pfuetzenreiter, Mariella | | | | | miễn đấu | |
| 13 | Rocha Hensel, Laura | | miễn đấu | | | | |
| 16 | Thiesen Muller Gruhs, Maria Eduarda | 0F | * | * | * | * | * |
|
|
|
|