Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Reporting time 8.30 am
First round 9.30 am
All players bring your chess set and clock .

Under 17 Girls Alibag Taluka DSO chess tournament 2026

Cập nhật ngày: 24.09.2026 10:12:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Deshpande Chess Academy

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Manasvi Manohar Jadhav1441IND 25b+ 9b1 6w1 5b1 8w151213,513,5052
2Aabha Sandesh Aathavale0IND 4w1 6b0 9w1 7b1 5w14131613041
3Durvakshi Ramesh Kuthe0IND 17w1 5b0 14w1 6b1 7w1411129041
4Neha Umesh Shinde0IND 2b0 20w+ 18w1 13b1 10w1410,511,57,5041
5Shubhra Nishikant Gharat0IND 23w+ 3w1 8b1 1w0 2b031617,58,5031
6Riya Vishal Patil0IND 20w+ 2w1 1b0 3w0 17b1314,515,56,5031
7Smruti Kamalesh Thakur0IND 24b+ 10b1 11w1 2w0 3b031415,57,5031
8Aagravkar Drona Sarika Yogesh0IND 16b1 15w1 5w0 11b1 1b0313157032
9Patil Sachi Dhanashree Tushar0IND 13b1 1w0 2b0 15w1 16w1313156031
10Gayatri Mhalappa Imade0IND 14b1 7w0 15b1 12w1 4b0312147032
11Mahi Nikesh Patil0IND 18b1 12w1 7b0 8w0 14w1311126031
12Vibha Rakesh Mhatre0IND -1 11b0 16w1 10b0 13w1310,512,56,5030
13Anushka Atmaram Gunjkar0IND 9w0 25b+ 17b1 4w0 12b0211,512,52,5021
14punarvi surve0IND 10w0 23b+ 3b0 18w1 11b0211,512,52,5020
15Shreya Suraj Mokal0IND 22b+ 8b0 10w0 9b0 18b1210,511,52,5021
16Ovee Suraj Gharat0IND 8w0 22b+ 12b0 17w1 9b0210,511,52,5020
17Sai Ankush Chavan0IND 3b0 24w+ 13w0 16b0 6w0111121010
18Tejaswi Sunil Shinde0IND 11w0 -1 4b0 14b0 15w0111121010
19Bhagyada Pankaj Donde0IND -0 -0 -0 -0 -00000000
20Deepal Vinesh Jagu0IND 6b- 4b- -0 -0 -00000000
21Gargi Ravindra Rahule0IND -0 -0 -0 -0 -00000000
22Himanshi Dinesh Nakti0IND 15w- 16w- -0 -0 -00000000
23Kavya Santosh Shahabajkar0IND 5b- 14w- -0 -0 -00000000
24Khushi Prashant Patil0IND 7w- 17b- -0 -0 -00000000
25Mugdha Shashikant Shabaskar0IND 1w- 13w- -0 -0 -00000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)