3rd Ghaziabad Chess Canival Under - 12 Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:10:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chesscraze
| Giải/ Nội dung | Under 08 , Under - 10, Under - 12, Under - 14, Under - 16, Under - 19 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Koushal Mundhra, | | Số thứ tự | 36 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1607 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 7 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 5 | 5 | | Aanav Shrivastava, | 0 | IND | BAL Bharti Public School | 3 | |
| 2 | 1 | 1 | | Manan Kapoor, | 1482 | | | 3,5 | |
| 3 | 9 | 57 | | Somoy, Das | 0 | IND | Sparkling Chess Academy | 4,5 | |
| 4 | 5 | 30 | | Hridhaan Sharma, | 0 | IND | Indirapuram public School | 4,5 | |
| 5 | 10 | 9 | | Adhvik, Gupta | 0 | IND | Amity International Vasundhara Sect | 3,5 | |
| 6 | 6 | 17 | | Ansh, Yadav | 0 | IND | Sri Chaitanya Techno School , Ghazi | 3,5 | |
|
|
|
|