Anna University Zone VII Men Chess Tournament 2026-27

Cập nhật ngày: 23.09.2026 11:57:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Battle Field Chess Academy Salem

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Knowledge Institute of technology (RtgØ:1347 / HS1: 8 / HS2: 13)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Sachiv R,0IND44
2Mathan, G1940IND4877587844
3Jothi, Prakash B1448IND42907632324
4Roashan RA,0IND23
5Sanjay K,0IND11
6Rithish Barath N,0IND00
  2. RP Sarathy Institute of Technology (RtgØ:1114 / HS1: 4 / HS2: 8,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Gokul, Sanjay K0IND58306700024
2Sivasubramaniyan, E0IND5830674181,54
3Prabhagaran, V1456IND2510449734
4Yoganathan, M0IND58306750724
5Munusamy, R0IND58306722100
6Kamesh, Raju B0IND58306706000
  3. Adhiyamaan College Of Engineering (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 9)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Pradeep M,0IND24
2Manojkumar M,0IND34
3Lakshminarayanan E,0IND24
4Blesson P,0IND24
5Mohammad Malhan T,0IND00
  4. Annapoorna Engineering College (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Naveen, R0IND13
2Surendhar, M0IND02
3Sudharsan, A0IND0,54
4Veeralogesh, S0IND2,54
5Maithreyan G,0IND01
6Rubin S,0IND1,52
  5. Dhirajlal Gandhi College Of Technology (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 7)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Guruprasath S,0IND13
2Nandakumar K,0IND23
3Mohammed Raihaan P A,0IND13
4Enpaa V,0IND13
5Ranjith C,0IND00
6Dinanshu S,0IND00
  6. Goverment College of Engineering, Dharmapuri (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 6,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Guna S,0IND13
2Dinesh R,0IND1,53
3Bala Hariharan K,0IND1,53
4Abishek K,0IND0,53
  7. Jayalakshmi Institute of Technology (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 5,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Harish H,0IND13
2Yokeshvaraprasanth G,0IND1,53
3Sri Shanmuga J,0IND02
4Yeshwanth G,0IND03
5Rithish Kumar V,0IND11
  8. Mahendra Engineering College (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 11)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Rathish S,0IND34
2Sanjay S,0IND14
3Harish Nandha J,0IND34
4Naveen Kumar V,0IND44
  9. The Kavery Engineering College (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Jayaprakash M,0IND02
2Anbumathi S,0IND23
3Adithiyan K B,0IND02
4Kartheeswaran E,0IND13
5Baskaran M,0IND11
6Kishor Kumar E,0IND01