AI Mauro Amaral 11 998819630 Torneios durante todo ano: www.xadreztotal.com.brTorneio RPD do GM Milos na Associação Paulistana de Bridge (bridge 136) Cập nhật ngày: 23.09.2026 03:47:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Xadrez Total
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | | Sacco, Bruno | BRA | 104 | 4,5 | 0 | 11 | 12,5 |
| 2 | 6 | | Bueno, Danilo | BRA | 19 | 3 | 0 | 13 | 15 |
| 3 | 4 | | Milos, Marina | BRA | 102 | 3 | 0 | 11,5 | 12,5 |
| 4 | 5 | | Yokomizo, Wilton | BRA | 64 | 3 | 0 | 11,5 | 12,5 |
| 5 | 1 | | Malachias, Celso | BRA | 275 | 2 | 1 | 11 | 13 |
| 6 | 2 | | Amaral, Mauro | BRA | 198 | 2 | 2 | 11,5 | 12,5 |
| 7 | 7 | | Bueno, Joaquim | BRA | 10 | 1,5 | 0 | 12,5 | 13,5 |
| 8 | 8 | | Quiroga, Juan | BRA | 7 | 1 | 0 | 9,5 | 10,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|