Torneio Treino Brasileiro

Cập nhật ngày: 23.09.2026 02:08:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: ericpiassi

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1 
1Buriti2100BRA 6b1 4w1 2b½ 8w13,529,5
2Eric2000BRA 7w1 5b1 1w½ 3b13,5110,5
3Isabella1845BRA 8b1 11w1 4b0 2w0259,5
4Candido1823BRA 9w1 1b0 3w1 10b1338,5
5Diego1700BRA 10b1 2w0 11b1 6w1347,5
6Montavanni1350BRA 1w0 9b1 10w0 5b0199,5
7Augusto1250BRA 2b0 8w0 -1 11b1278,5
8Diogo 12201221BRA 3w0 7b1 9w1 1b0288,5
9Maju1200BRA 4b0 6w0 8b0 -11117
10Pedro1200BRA 5w0 -1 6b1 4w0269
11Pirulita1100BRA -1 3b0 5w0 7w01108

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)