Etapas:
07/02/2026
07/03/2026
11/04/2026
09/05/2026
13/06/2026
15/08/2026
03/10/2026
07/11/2026

Grand Prix Casa do Xadrez Cat A - Etapa 7

Cập nhật ngày: 03.10.2026 23:18:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Casa do Xadrez BH

Giải/ Nội dungCat A etapa 1, Cat B etapa 1, GP Cat A etapa 2, GP Cat B etapa 2, Cat A etapa 3, GP Cat B etapa 3 , GP Cat A etapa 4, GP Cat B etapa 4, GP Cat A etapa 5, GP Cat B etapa 5, Cat A etapa 6, Cat B etapa 6, GP Cat A etapa 7, GP Cat B etapa 7
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5Hạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Castro Daniel 5b1 4w0 8b1 6w0 9b153011,51353
2NMLapertosa Julio 7w½ 3b0 5w1 4w½ 6b143011,5135,252
3de Souza Gustavo Bruno 8b1 2w1 4b0 9w0 5b133012,51453
4FMLabussiere Victor 9w1 1b1 3w1 2b½ 7w114,50121410,54
5Rocha Marco Antonio Aragao 1w0 7b½ 2b0 -1 3w091,501112,511
6Vieira Malon Vinicius -0 8w0 -1 1b1 2w0720101252
7Kalvan Kleber 2b½ 5w½ 9b0 8w1 4b062012,5143,51
8Lopes Matheus Teixeira 3w0 6b1 1w0 7b0 -1820101242
9Junior Ubiratan Gama 4b0 -1 7w1 3b1 1w023013155,53

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 6: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)