Etapas: 07/02/2026 07/03/2026 11/04/2026 09/05/2026 13/06/2026 15/08/2026 03/10/2026 07/11/2026Grand Prix Casa do Xadrez Cat A - Etapa 7 | Ban Tổ chức | Casa do Xadrez - Fide AO Luciane Sepulveda (2141418) |
| Liên đoàn | Brazil ( BRA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | MN Julio Lapertosa |
| Tổng trọng tài | AN Luciane Sepúlveda |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15 m + 10 delay |
| Địa điểm | Casa do Xadrez |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/03 |
| Rating trung bình | 2097 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 23:18:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Casa do Xadrez BH
| Giải/ Nội dung | Cat A etapa 1, Cat B etapa 1, GP Cat A etapa 2, GP Cat B etapa 2, Cat A etapa 3, GP Cat B etapa 3 , GP Cat A etapa 4, GP Cat B etapa 4, GP Cat A etapa 5, GP Cat B etapa 5, Cat A etapa 6, Cat B etapa 6, GP Cat A etapa 7, GP Cat B etapa 7 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | | Castro Daniel | 5b1 | 4w0 | 8b1 | 6w0 | 9b1 | 5 | 3 | 0 | 11,5 | 13 | 5 | 3 |
| 2 | NM | Lapertosa Julio | 7w½ | 3b0 | 5w1 | 4w½ | 6b1 | 4 | 3 | 0 | 11,5 | 13 | 5,25 | 2 |
| 3 | | de Souza Gustavo Bruno | 8b1 | 2w1 | 4b0 | 9w0 | 5b1 | 3 | 3 | 0 | 12,5 | 14 | 5 | 3 |
| 4 | FM | Labussiere Victor | 9w1 | 1b1 | 3w1 | 2b½ | 7w1 | 1 | 4,5 | 0 | 12 | 14 | 10,5 | 4 |
| 5 | | Rocha Marco Antonio Aragao | 1w0 | 7b½ | 2b0 | -1 | 3w0 | 9 | 1,5 | 0 | 11 | 12,5 | 1 | 1 |
| 6 | | Vieira Malon Vinicius | -0 | 8w0 | -1 | 1b1 | 2w0 | 7 | 2 | 0 | 10 | 12 | 5 | 2 |
| 7 | | Kalvan Kleber | 2b½ | 5w½ | 9b0 | 8w1 | 4b0 | 6 | 2 | 0 | 12,5 | 14 | 3,5 | 1 |
| 8 | | Lopes Matheus Teixeira | 3w0 | 6b1 | 1w0 | 7b0 | -1 | 8 | 2 | 0 | 10 | 12 | 4 | 2 |
| 9 | | Junior Ubiratan Gama | 4b0 | -1 | 7w1 | 3b1 | 1w0 | 2 | 3 | 0 | 13 | 15 | 5,5 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 6: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|