13 F. Zonal Departamental Oriente San Carlos Antioquia 2026 Cập nhật ngày: 24.09.2026 00:39:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | 13 Femenino, 13 Masculino, 17 Femenino, 17 Masculino, Libre Femenino, Libre Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | El , Gua, La , Mar, San, Son |
| Xem theo nhóm | 13 Fem |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | Loại | Nhóm | LĐ | Rtg | RtQT | RtQG | Bdld | Điểm | HS1 | n | w | we |
| 1 | 2 | | Castano Henao, Ana Sofia | 13 F | 13 Fem | Mar | 1491 | 1491 | 1491 | | 2 | 3 | 0 | 0 | 0,00 |
| 2 | 1 | | Ocampo Arango, Isabella | 13 F | 13 Fem | Son | 1500 | 1500 | 1500 | | 1,5 | 2 | 1 | 0,5 | 0,59 |
| 3 | 4 | | Quintero Osorio, Salome | 13 F | 13 Fem | Son | 1436 | 1436 | 1436 | | 1,5 | 2 | 2 | 1,5 | 0,85 |
| 4 | 3 | | Ocampo Sanchez, Roxana | 13 F | 13 Fem | La | 1482 | 1482 | 1482 | | 1 | 2 | 1 | 0 | 0,56 |
| 5 | 7 | | Lopez Lopez, Keidy Guadalupe | 13 F | 13 Fem | Gua | 0 | 0 | 0 | | 1 | 2 | 1 | 0 | |
| 6 | 5 | | Henao Alzate, Maria Alexandra | 13 F | 13 Fem | San | 0 | 0 | 0 | | 1 | 1 | 1 | 0 | |
| 7 | 6 | | Jaime Villa, Luciana | 13 F | 13 Fem | El | 0 | 0 | 0 | | 0 | 0 | 2 | 0 | |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Fide Tie-Break
|
|
|
|