13 F. Zonal Departamental Oriente San Carlos Antioquia 2026 Cập nhật ngày: 25.09.2026 04:55:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | 13 Femenino, 13 Masculino, 17 Femenino, 17 Masculino, Libre Femenino, Libre Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | El , Gua, La , Mar, San, Son |
| Xem theo nhóm | 13 Fem |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | | Tên | Loại | Nhóm | LĐ | Rtg | RtQT | RtQG | Bdld | Điểm | HS1 | n | w | we |
| 1 | 2 | | Castano Henao, Ana Sofia | 13 F | 13 Fem | Mar | 1491 | 1491 | 1491 | | 3 | 994 | 2 | 2 | 1,07 |
| 2 | 4 | | Quintero Osorio, Salome | 13 F | 13 Fem | Son | 1436 | 1436 | 1436 | | 2,5 | 996 | 3 | 1,5 | 1,27 |
| 3 | 3 | | Ocampo Sanchez, Roxana | 13 F | 13 Fem | La | 1482 | 1482 | 1482 | | 2 | 996 | 1 | 0 | 0,56 |
| 4 | 1 | | Ocampo Arango, Isabella | 13 F | 13 Fem | Son | 1500 | 1500 | 1500 | | 1,5 | 997 | 2 | 0,5 | 1,10 |
| 5 | 7 | | Lopez Lopez, Keidy Guadalupe | 13 F | 13 Fem | Gua | 0 | 0 | 0 | | 1 | 997 | 3 | 0 | |
| 6 | 5 | | Henao Alzate, Maria Alexandra | 13 F | 13 Fem | San | 0 | 0 | 0 | | 1 | 998 | 2 | 0 | |
| 7 | 6 | | Jaime Villa, Luciana | 13 F | 13 Fem | El | 0 | 0 | 0 | | 1 | 999 | 2 | 0 | |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Manually input (after Tie-Break matches)
|
|
|
|