13 M. Zonal Departamental Oriente San Carlos Antioquia 2026

Cập nhật ngày: 25.09.2026 01:12:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Giải/ Nội dung13 Femenino, 13 Masculino, 17 Femenino, 17 Masculino, Libre Femenino, Libre Masculino
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiEl , Gua, La , Mar, San, Son
Xem theo nhóm13 Mas
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván

BànSốWhiteBdldNhómLoạiRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackBdldNhómLoạiRtgSố
11Santamaria Arcila, Nicolas13 Mas13 M16760 1 - 00 Campuzano Castano, Salomon13 mas13 M010
211Cardenas Gomez, Miguel Angel13 Mas13 M00 0 - 10 Hoyos Cartagena, Jose Alfredo13 Mas13 M15942
33Otalvaro Puerta, Pablo Andres13 Mas13 M15930 1 - 00 Cardenas Usme, Miguel Angel13 Mas13 M012
413Galeano Urrea, Nicolas13 Mas13 M00 0 - 10 Cano Casas, Emiliano13 Mas13 M15444
55Rojas Suarez, Emiliano13 Mas13 M15020 1 - 00 Galvis Garcia, Juan Esteban13 Mas13 M014
615Gomez Rojas, Oliver Samuel13 Mas13 M00 0 - 10 Montoya Alvarado, Mathias Leandro13 Mas13 M14876
77Martinez Carmona, David13 Mas13 M14390 0 - 10 Henao Alzate, Gabriel David13 Mas13 M016
817Hincapie Villegas, Alejandro13 Mas13 M00 1 - 00 Acevedo Tobon, Jeronimo13 Mas13 M08
99Arvelaez Daza, Maximiliano13 Mas13 M00 ½ - ½0 Leon Castrillon, Matias13 Mas13 M018
1019Mesa Piedrahita, Salomon13 Mas13 M00 1 miễn đấu