13 M. Zonal Departamental Oriente San Carlos Antioquia 2026 Cập nhật ngày: 25.09.2026 01:12:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | 13 Femenino, 13 Masculino, 17 Femenino, 17 Masculino, Libre Femenino, Libre Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | El , Gua, La , Mar, San, Son |
| Xem theo nhóm | 13 Mas |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván
| Bàn | Số | | White | Bdld | Nhóm | Loại | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Bdld | Nhóm | Loại | Rtg | Số |
| 1 | 17 | | Hincapie Villegas, Alejandro | | 13 Mas | 13 M | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Cano Casas, Emiliano | | 13 Mas | 13 M | 1544 | 4 |
| 2 | 5 | | Rojas Suarez, Emiliano | | 13 Mas | 13 M | 1502 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Montoya Alvarado, Mathias Leandro | | 13 Mas | 13 M | 1487 | 6 |
| 3 | 9 | | Arvelaez Daza, Maximiliano | | 13 Mas | 13 M | 0 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | Henao Alzate, Gabriel David | | 13 Mas | 13 M | 0 | 16 |
| 4 | 3 | | Otalvaro Puerta, Pablo Andres | | 13 Mas | 13 M | 1593 | 1½ | 1 - 0 | 1 | | Hoyos Cartagena, Jose Alfredo | | 13 Mas | 13 M | 1594 | 2 |
| 5 | 1 | | Santamaria Arcila, Nicolas | | 13 Mas | 13 M | 1676 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Galvis Garcia, Juan Esteban | | 13 Mas | 13 M | 0 | 14 |
| 6 | 7 | | Martinez Carmona, David | | 13 Mas | 13 M | 1439 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Gomez Rojas, Oliver Samuel | | 13 Mas | 13 M | 0 | 15 |
| 7 | 19 | | Mesa Piedrahita, Salomon | | 13 Mas | 13 M | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Campuzano Castano, Salomon | | 13 mas | 13 M | 0 | 10 |
| 8 | 11 | | Cardenas Gomez, Miguel Angel | | 13 Mas | 13 M | 0 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Leon Castrillon, Matias | | 13 Mas | 13 M | 0 | 18 |
| 9 | 13 | | Galeano Urrea, Nicolas | | 13 Mas | 13 M | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Acevedo Tobon, Jeronimo | | 13 Mas | 13 M | 0 | 8 |
| 10 | 12 | | Cardenas Usme, Miguel Angel | | 13 Mas | 13 M | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|