17 F. Zonal Departamental Oriente San Carlos Antioquia 2026 Cập nhật ngày: 24.09.2026 00:50:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | 13 Femenino, 13 Masculino, 17 Femenino, 17 Masculino, Libre Femenino, Libre Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | El , Gua, La , Mar, San |
| Xem theo nhóm | 17 Fem |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | El | El | 1 |
| 2 | Gua | Guatemala | 2 |
| 3 | La | La | 3 |
| 4 | Mar | Morocco | 2 |
| 5 | San | San | 1 |
| Tổng cộng | | | 9 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 |
| 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 |
| Tổng cộng | 2 | 0 | 6 | 0 | 8 |
|
|
|
|