17 F. Zonal Departamental Oriente San Carlos Antioquia 2026 Cập nhật ngày: 25.09.2026 01:07:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | 13 Femenino, 13 Masculino, 17 Femenino, 17 Masculino, Libre Femenino, Libre Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | El , Gua, La , Mar, San |
| Xem theo nhóm | 17 Fem |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Piedrahita Zapata Yeraldin Vanessa | 1834 | Mar | 5w1 | 4b1 | 2w1 | 9b1 | 4 | 1 | 10 | 7 | 6 |
| 2 | | Rios Cardona Jimena | 1714 | El | 6b1 | 9w0 | 1b0 | 5w0 | 1 | 8 | 4 | 11 | 1,5 |
| 3 | | Vinasco Garcia Caren | 1507 | Gua | 7w0 | 5b1 | 8w0 | 4b1 | 2 | 5 | 4 | 8 | 2,5 |
| 4 | | Galindo Salcedo Sofia | 0 | La | 8b1 | 1w0 | 6b0 | 3w0 | 1 | 9 | 4 | 10 | 1,5 |
| 5 | | Gomez Arango Luciana | 0 | Mar | 1b0 | 3w0 | -1 | 2b1 | 2 | 6 | 3 | 9 | 1,5 |
| 6 | | Henao Alzate Evelyn Dahiana | 0 | San | 2w0 | 7b0 | 4w1 | -1 | 2 | 7 | 3 | 7 | 2 |
| 7 | | Loaiza Hernandez Gerlyn Yarik | 0 | La | 3b1 | 6w1 | 9b0 | 8w1 | 3 | 3 | 8 | 9 | 5 |
| 8 | | Urrea Zapata Eyen Nykol | 0 | Gua | 4w0 | -1 | 3b1 | 7b0 | 2 | 4 | 5 | 8 | 3 |
| 9 | | Yepez Quintero Sofia | 0 | La | -1 | 2b1 | 7w1 | 1w0 | 3 | 2 | 9 | 10 | 5,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Fide Tie-Break Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|