17 F. Zonal Departamental Oriente San Carlos Antioquia 2026 Cập nhật ngày: 24.09.2026 00:50:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | 13 Femenino, 13 Masculino, 17 Femenino, 17 Masculino, Libre Femenino, Libre Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | El , Gua, La , Mar, San |
| Xem theo nhóm | 17 Fem |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Piedrahita Zapata Yeraldin Vanessa | 1834 | Mar | 5w1 | 4b1 | 2w | 2 | 1 | 3 |
| 2 | | Rios Cardona Jimena | 1714 | El | 6b1 | 9w0 | 1b | 1 | 4 | 2 |
| 3 | | Vinasco Garcia Caren | 1507 | Gua | 7w0 | 5b1 | 8w | 1 | 6 | 1 |
| 4 | | Galindo Salcedo Sofia | 0 | La | 8b1 | 1w0 | 6b | 1 | 5 | 2 |
| 5 | | Gomez Arango Luciana | 0 | Mar | 1b0 | 3w0 | -0 | 0 | 8 | 0 |
| 6 | | Henao Alzate Evelyn Dahiana | 0 | San | 2w0 | 7b0 | 4w | 0 | 9 | 0 |
| 7 | | Loaiza Hernandez Gerlyn Yarik | 0 | La | 3b1 | 6w1 | 9b | 2 | 2 | 3 |
| 8 | | Urrea Zapata Eyen Nykol | 0 | Gua | 4w0 | -1 | 3b | 1 | 7 | 1 |
| 9 | | Yepez Quintero Sofia | 0 | La | -1 | 2b1 | 7w | 2 | 3 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Fide Tie-Break
|
|
|
|