2026 Incheon Chess Talent Competition 챔피언부

Ban Tổ chức(재)인천인재평생교육진흥원
Liên đoànKorea ( KOR )
Trưởng Ban Tổ chứcJeong GeunYeong
Tổng trọng tàiLee Kisook
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 Minutes
Địa điểmSongdo Convensia
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/03
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 06:29:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiz Chess Academy

Giải/ Nội dung유치부, 1학년부, 2학년부, 3학년부, 4학년부, 5학년부, 6학년부, 챔피언부
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1이태오0KOR 7w1 4b1 6w1 2w1 3b04131511,5
2박시우0KOR 9w1 3b1 7w1 1b0 6w1412139
3이규연0KOR 4w1 2w0 8b1 6b½ 1w13,513,515,510,25
4박재민0KOR 3b0 1w0 5b1 8w1 7b1312,514,57
5박지오0KOR 8w1 6b0 4w0 9b1 -131011,55,5
6조재하0KOR -1 5w1 1b0 3w½ 2b02,514,5177,25
7백서빈0KOR 1b0 9w1 2b0 -1 4w0213143
8이주원0KOR 5b0 -1 3w0 4b0 9w1211,512,53
9서푸름0KOR 2b0 7b0 -1 5w0 8b0111121

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)