2026 Incheon Chess Talent Competition 챔피언부|
Cập nhật ngày: 03.10.2026 05:42:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiz Chess Academy
| Giải/ Nội dung | 유치부, 1학년부, 2학년부, 3학년부, 4학년부, 5학년부, 6학년부, 챔피언부 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 3 | | 박지오 | 0 | KOR | | | | | miễn đấu |
| 4 | | 백서빈 | 0 | KOR | | | | miễn đấu | |
| 5 | | 서푸름 | 0 | KOR | | | miễn đấu | | |
| 7 | | 이주원 | 0 | KOR | | miễn đấu | | | |
| 9 | | 조재하 | 0 | KOR | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|