17 M. Zonal Departamental Oriente San Carlos Antioquia 2026 Cập nhật ngày: 24.09.2026 00:43:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | 13 Femenino, 13 Masculino, 17 Femenino, 17 Masculino, Libre Femenino, Libre Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | COL, El , Gua, La , Mar, San, Son |
| Xem theo nhóm | 17 Mas |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | Nhóm | LĐ | Rtg | RtQT | RtQG | Bdld | Điểm | HS1 | n |
| 1 | 1 | CM | Toro Ramirez, Samuel | 17 Mas | La | 2018 | 2018 | 2018 | | 2 | 3 | 1 |
| 2 | 2 | | Morales Garcia, Cristian Danilo | 17 Mas | El | 1938 | 1938 | 1938 | | 2 | 3 | 1 |
| 3 | 3 | | Soto Bedoya, Nicolas | 17 Mas | Gua | 1832 | 1832 | 1832 | | 2 | 3 | 0 |
| 4 | 4 | | Gomez Ramirez, Geronimo | 17 Mas | El | 1646 | 1646 | 1646 | | 2 | 3 | 1 |
| 5 | 5 | | Correa Castaneda, Jose David | 17 Mas | La | 1603 | 1603 | 1603 | | 1 | 2 | 1 |
| 6 | 6 | | Quintero Quintero, Sebastian | 17 Mas | El | 1499 | 1499 | 1499 | | 1 | 2 | 1 |
| 7 | 7 | | Lopez Jimenez, Salomon | 17 Mas | El | 1448 | 1448 | 1448 | | 1 | 2 | 1 |
| 8 | 15 | | Soto Giraldo, Jeremias | | COL | 0 | 0 | 0 | | 1 | 2 | 1 |
| 9 | 10 | | Gallego Ladino, Jeronimo | 17 Mas | Gua | 0 | 0 | 0 | | 1 | 1 | 1 |
| 10 | 11 | | Mejia Sanchez, Emiliano | 17 Mas | El | 0 | 0 | 0 | | 1 | 1 | 1 |
| 11 | 13 | | Montoya Ramirez, Samuel | 17 Mas | San | 0 | 0 | 0 | | 1 | 1 | 1 |
| 12 | 14 | | Sanchez Vergara, Maverick | 17 Mas | Son | 0 | 0 | 0 | | 1 | 1 | 1 |
| 13 | 8 | | Ceballos Ruiz, Mateo | 17 mas | Gua | 0 | 0 | 0 | | 0 | 0 | 1 |
| 14 | 9 | | Clavijo Mendiverso, Mathias Andres | 17 Mas | Gua | 0 | 0 | 0 | | 0 | 0 | 1 |
| 15 | 12 | | Montoya Diaz, Samuel | | Mar | 0 | 0 | 0 | | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Fide Tie-Break
|
|
|
|