17 M. Zonal Departamental Oriente San Carlos Antioquia 2026 Cập nhật ngày: 24.09.2026 19:06:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | 13 Femenino, 13 Masculino, 17 Femenino, 17 Masculino, Libre Femenino, Libre Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | COL, El , Gua, La , Mar, San, Son |
| Xem theo nhóm | 17 Mas |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván
| Bàn | Số | | White | Bdld | Nhóm | Loại | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Bdld | Nhóm | Loại | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Morales Garcia, Cristian Danilo | | 17 Mas | 17 M | 1938 | 3 | | 3 | CM | Toro Ramirez, Samuel | | 17 Mas | 17 M | 2018 | 1 |
| 2 | 6 | | Quintero Quintero, Sebastian | | 17 Mas | 17 M | 1499 | 2 | | 2 | | Soto Bedoya, Nicolas | | 17 Mas | 17 M | 1832 | 3 |
| 3 | 4 | | Gomez Ramirez, Geronimo | | 17 Mas | 17 M | 1646 | 2 | | 2 | | Sanchez Vergara, Maverick | | 17 Mas | 17 M | 0 | 14 |
| 4 | 15 | | Soto Giraldo, Jeremias | | | | 0 | 1½ | | 2 | | Correa Castaneda, Jose David | | 17 Mas | 17 M | 1603 | 5 |
| 5 | 8 | | Ceballos Ruiz, Mateo | | 17 mas | 17 M | 0 | 1 | | 1½ | | Lopez Jimenez, Salomon | | 17 Mas | 17 M | 1448 | 7 |
| 6 | 10 | | Gallego Ladino, Jeronimo | | 17 Mas | 17 M | 0 | 1 | | 1 | | Mejia Sanchez, Emiliano | | 17 Mas | 17 M | 0 | 11 |
| 7 | 13 | | Montoya Ramirez, Samuel | | 17 Mas | 17 M | 0 | 1 | | 1 | | Montoya Diaz, Samuel | | | | 0 | 12 |
| 8 | 9 | | Clavijo Mendiverso, Mathias Andres | | 17 Mas | 17 M | 0 | 0 | | | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|