17 M. Zonal Departamental Oriente San Carlos Antioquia 2026 Cập nhật ngày: 25.09.2026 17:26:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | 13 Femenino, 13 Masculino, 17 Femenino, 17 Masculino, Libre Femenino, Libre Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | COL, El , Gua, La , Mar, San, Son |
| Xem theo nhóm | 17 Mas |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xem kỳ thủ theo COL
| Số | | Tên | Rtg | RtQT | RtQG | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Điểm | Hạng | Nhóm |
| 15 | | Soto Giraldo Jeremias | 0 | 0 | 0 | COL | 1 | 0 | ½ | 0 | 0 | 1,5 | 14 | 17 Masculino |
Kết quả của ván cuối COL
Chi tiết kỳ thủ COL
| Ván | Số | | Tên | Rtg | RtQT | RtQG | LĐ | Điểm | KQ |
| Soto Giraldo Jeremias 0 COL Rp:1249 Điểm 1,5 |
| 1 | - | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - | - | - | - 1 |
| 2 | 3 | | Soto Bedoya Nicolas | 1832 | 1832 | 1832 | Gua | 4 | w 0 | | 3 | 7 | | Lopez Jimenez Salomon | 1448 | 1448 | 1448 | El | 2,5 | s ½ | | 4 | 5 | | Correa Castaneda Jose David | 1603 | 1603 | 1603 | La | 3 | w 0 | | 5 | 10 | | Gallego Ladino Jeronimo | 0 | 0 | 0 | Gua | 2 | s 0 |
|
|
|
|