17 M. Zonal Departamental Oriente San Carlos Antioquia 2026 Cập nhật ngày: 25.09.2026 01:10:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | 13 Femenino, 13 Masculino, 17 Femenino, 17 Masculino, Libre Femenino, Libre Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | COL, El , Gua, La , Mar, San, Son |
| Xem theo nhóm | 17 Mas |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xem kỳ thủ theo Mar
| Số | | Tên | Rtg | RtQT | RtQG | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | Điểm | Hạng | Nhóm |
| 12 | | Montoya Diaz Samuel | 0 | 0 | 0 | Mar | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10 | 17 Masculino |
Bốc thăm vòng kế tiếp Mar
Kết quả của ván cuối Mar
Chi tiết kỳ thủ Mar
| Ván | Số | | Tên | Rtg | RtQT | RtQG | LĐ | Điểm | KQ |
| Montoya Diaz Samuel 0 Mar Rp:1308 Điểm 2 |
| 1 | 6 | | Quintero Quintero Sebastian | 1499 | 1499 | 1499 | El | 2 | w 0 | | 2 | 10 | | Gallego Ladino Jeronimo | 0 | 0 | 0 | Gua | 1 | s 0 | | 3 | - | | miễn đấu | - | - | - | - | - | - 1 |
| 4 | 13 | | Montoya Ramirez Samuel | 0 | 0 | 0 | San | 1 | s 1 | | 5 | 8 | | Ceballos Ruiz Mateo | 0 | 0 | 0 | Gua | 2 | w |
|
|
|
|