17 M. Zonal Departamental Oriente San Carlos Antioquia 2026

Cập nhật ngày: 25.09.2026 01:10:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Giải/ Nội dung13 Femenino, 13 Masculino, 17 Femenino, 17 Masculino, Libre Femenino, Libre Masculino
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiCOL, El , Gua, La , Mar, San, Son
Xem theo nhóm17 Mas
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1CMToro Ramirez Samuel2018La 9w1 6b1 4w1 2b½ 5w3,59,5
2Morales Garcia Cristian Danilo1938El 15b1 5w1 3b1 1w½ 4b3,59,5
3Soto Bedoya Nicolas1832Gua 13w1 12b1 2w0 6b1 8w38
4Gomez Ramirez Geronimo1646El 8b1 11w1 1b0 7w1 2w38
5Correa Castaneda Jose David1603La 7w1 2b0 14w1 12b1 1b37
6Quintero Quintero Sebastian1499El 10b1 1w0 8b1 3w0 7b26
7Sanchez Vergara Maverick0Son 5b0 -1 13w1 4b0 6w25
8Mejia Sanchez Emiliano0El 4w0 9b1 6w0 13b1 3b24
9Ceballos Ruiz Mateo0Gua 1b0 8w0 15b1 11w1 10b23
10Montoya Diaz Samuel0Mar 6w0 13b0 -1 14b1 9w23
11Lopez Jimenez Salomon1448El 14w1 4b0 12w½ 9b0 15w1,55
12Soto Giraldo Jeremias0COL -1 3w0 11b½ 5w0 13b1,55
13Gallego Ladino Jeronimo0Gua 3b0 10w1 7b0 8w0 12w13
14Montoya Ramirez Samuel0San 11b0 15w1 5b0 10w0 -013
15Clavijo Mendiverso Mathias Andres0Gua 2w0 14b0 9w0 -1 11b11

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Fide Tie-Break