17 M. Zonal Departamental Oriente San Carlos Antioquia 2026 Cập nhật ngày: 25.09.2026 01:10:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | 13 Femenino, 13 Masculino, 17 Femenino, 17 Masculino, Libre Femenino, Libre Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | COL, El , Gua, La , Mar, San, Son |
| Xem theo nhóm | 17 Mas |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 9 | | Clavijo Mendiverso, Mathias Andres | 0 | Gua | | | | miễn đấu | |
| 12 | | Montoya Diaz, Samuel | 0 | Mar | | | miễn đấu | | |
| 13 | | Montoya Ramirez, Samuel | 0 | San | | | | | miễn đấu |
| 14 | | Sanchez Vergara, Maverick | 0 | Son | | miễn đấu | | | |
| 15 | | Soto Giraldo, Jeremias | 0 | COL | * | | | | |
|
|
|
|