Libre M. Zonal Departamental Oriente San Carlos Antioquia 2026 Cập nhật ngày: 23.09.2026 19:24:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | 13 Femenino, 13 Masculino, 17 Femenino, 17 Masculino, Libre Femenino, Libre Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | El , Gua, La , Peñ, San |
| Xem theo nhóm | Libre Mas |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | ID | FideID | Rtg | RtQT | RtQG | LĐ | Nhóm |
| 1 | | Aristizabal Soto, Diego Fernando | 144407084 | 144407084 | 1716 | 1716 | 1716 | San | Libre Mas |
| 2 | | Cardona, Juan Ricardo | 4434722 | 4434722 | 1902 | 1902 | 1902 | La | Libre Mas |
| 3 | | Ciro, Jose Daniel | 144419902 | 144419902 | 1866 | 1866 | 1866 | Gua | Libre Mas |
| 4 | | Cordoba Perez, Jeronimo | 4479939 | 4479939 | 2034 | 2034 | 2034 | La | Libre Mas |
| 5 | | Durango Perez, William Antonio | 0 | | 0 | 0 | 0 | Gua | Libre Mas |
| 6 | | Garcia, Andres Felipe | 4479947 | 4479947 | 1867 | 1800 | 1867 | San | Libre Mas |
| 7 | | Londono Zamora, Duberney | 4486838 | 4486838 | 1839 | 1832 | 1839 | Gua | Libre Mas |
| 8 | | Madrid Escobar, Mauricio Andres | 0 | | 0 | 0 | 0 | Peñ | Libre Mas |
| 9 | | Morales Londono, Santiago | 0 | | 0 | 0 | 0 | Gua | Libre Mas |
| 10 | | Osorio Ruiz, Juan Carlos | 144408285 | 144408285 | 1744 | 1744 | 1744 | Gua | Libre Mas |
| 11 | | Quintero Lopez, Anderson | 0 | | 0 | 0 | 0 | San | Libre Mas |
| 12 | | Ramirez Quintero, Santiago | 0 | | 0 | 0 | 0 | San | Libre Mas |
| 13 | | Vasquez Arias, Brayan Felipe | 0 | 144471408 | 1849 | 1849 | 0 | La | Libre Mas |
| 14 | | Zuluaga Garcia, Simon | 0 | | 1597 | 0 | 1597 | El | Libre Mas |
|
|
|
|