Libre M. Zonal Departamental Oriente San Carlos Antioquia 2026 Cập nhật ngày: 25.09.2026 01:13:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | 13 Femenino, 13 Masculino, 17 Femenino, 17 Masculino, Libre Femenino, Libre Masculino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | El , Gua, La , Peñ, San |
| Xem theo nhóm | Libre Mas |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Cordoba Perez Jeronimo | 2034 | La | 6w1 | 3b1 | 5w1 | 4b½ | 2w | 3,5 | 9,5 | 9,5 | 8,25 |
| 2 | | Vasquez Arias Brayan Felipe | 1849 | La | 14w1 | 4b½ | 8w½ | 6b1 | 1b | 3 | 7,5 | 7,5 | 5,25 |
| 3 | | Londono Zamora Duberney | 1839 | Gua | 10b1 | 1w0 | 7b1 | 5b1 | 4w | 3 | 7 | 9,5 | 6 |
| 4 | | Cardona Juan Ricardo | 1902 | La | 12b1 | 2w½ | 9b½ | 1w½ | 3b | 2,5 | 7 | 9,5 | 5,25 |
| 5 | | Garcia Andres Felipe | 1867 | San | 13w1 | 11b1 | 1b0 | 3w0 | 7b | 2 | 7 | 8,5 | 2 |
| 6 | | Aristizabal Soto Diego Fernando | 1716 | San | 1b0 | 7w1 | 12b1 | 2w0 | 8w | 2 | 5 | 9,5 | 3 |
| 7 | | Madrid Escobar Mauricio Andres | 0 | Peñ | 8w1 | 6b0 | 3w0 | 11b1 | 5w | 2 | 5 | 8 | 3 |
| 8 | | Ciro Jose Daniel | 1866 | Gua | 7b0 | 10w1 | 2b½ | 9w½ | 6b | 2 | 4,5 | 9 | 4,5 |
| 9 | | Osorio Ruiz Juan Carlos | 1744 | Gua | 11w0 | 13b1 | 4w½ | 8b½ | 10w | 2 | 4,5 | 6,5 | 3,25 |
| 10 | | Quintero Lopez Anderson | 0 | San | 3w0 | 8b0 | 14w1 | 12w1 | 9b | 2 | 3 | 7 | 2 |
| 11 | | Ramirez Quintero Santiago | 0 | San | 9b1 | 5w0 | 13b0 | 7w0 | 14w | 1 | 4 | 7 | 2 |
| 12 | | Zuluaga Garcia Simon | 1597 | El | 4w0 | 14b1 | 6w0 | 10b0 | 13w | 1 | 3 | 7,5 | 1 |
| 13 | | Durango Perez William Antonio | 0 | Gua | 5b0 | 9w0 | 11w1 | 14b0 | 12b | 1 | 2 | 6 | 1 |
| 14 | | Morales Londono Santiago | 0 | Gua | 2b0 | 12w0 | 10b0 | 13w1 | 11b | 1 | 1 | 7 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Fide Tie-Break Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|